--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
demonstrative pronoun
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
demonstrative pronoun
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: demonstrative pronoun
+ Noun
đại từ chỉ định
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "demonstrative pronoun"
Những từ có chứa
"demonstrative pronoun"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
bỉ nhân
ép liễu nài hoa
bần đạo
bần sĩ
lòng lang dạ thú
bệ hạ
bần tăng
đại từ
tiêu biểu
hắn
more...
Lượt xem: 503
Từ vừa tra
+
demonstrative pronoun
:
đại từ chỉ định
+
magic lantern
:
đèn chiếu
+
common european earwig
:
loài sâu tai Châu Âu, hại các loài cây thân củ.
+
electronic simulative deception
:
việc đánh lừa thế lực thù địch bằng cách tạo ra sự mơ hồ
+
completion
:
sự hoàn thành, sự làm xongnear completion sự gần xong